Hiểu rõ ý nghĩa của các mã lỗi máy lạnh Daikin sẽ giúp bạn dễ dàng đọc vị và nhanh chóng nắm bắt tình trạng hư hỏng mà thiết bị đang gánh chịu. Thay vì loay hoay không biết xử lý thế nào khi máy bỗng nhiên ngừng lạnh hoặc chớp đèn báo động, việc trang bị sẵn kỹ năng tra cứu sẽ giúp bạn chủ động tìm ra hướng giải quyết vừa nhanh gọn vừa tiết kiệm chi phí. Thông qua bài viết này, 5Sao gửi đến bạn trọn bộ bảng mã lỗi đầy đủ, hướng dẫn chi tiết cách test lỗi bằng điều khiển từ xa, cùng dịch vụ hỗ trợ sửa chữa tận nơi uy tín, chuyên nghiệp.

Máy lạnh Daikin hiện đại tích hợp hệ thống tự chẩn đoán lỗi thông minh, cho phép người dùng truy xuất dữ liệu sự cố trực tiếp thông qua bộ điều khiển cầm tay mà không cần tháo dỡ máy phức tạp. Khi thiết bị gặp sự cố, việc nắm rõ bảng mã lỗi máy lạnh Daikin sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc tìm ra nguyên nhân. Quy trình thực hiện kiểm tra thực tế bao gồm các bước đơn giản sau đây:

>>>> ĐỌC THÊM: Lỗi A3 máy lạnh Daikin: Nguyên nhân, cách khắc phục triệt để
| Mã lỗi | Tên lỗi | Cách khắc phục |
| A0 | Lỗi do thiết bị bảo vệ bên ngoài |
|
| A1 | Lỗi ở board mạch |
|
| A3 | Lỗi ở hệ thống điều khiển mức nước xả (33H) |
|
| A6 | Motor quạt (MF) bị hỏng, quá tải |
|
| A7 | Motor cánh đảo gió bị lỗi |
|
| A9 | Lỗi van tiết lưu điện tử (20E) |
|
| AF | Lỗi mực thoát nước xả dàn lạnh |
|
| C4 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R2T) ở dàn trao đổi nhiệt |
|
| C5 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R3T) đường ống gas hơi |
|
| C9 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R1T) gió hồi |
|
| CJ | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ trên điều khiển |
|
| Mã lỗi | Tên lỗi | Cách khắc phục |
| E1 | Lỗi của board mạch | Thay bo mạch dàn nóng. |
| E3 | Lỗi do sự tác động của công tắc cao áp |
|
| E4 | Lỗi do sự tác động của cảm biến hạ áp |
|
| E5 | Lỗi do động cơ máy nén inverter |
|
| E6 | Lỗi do máy nén thường bị kẹt hoặc bị quá dòng |
|
| E7 | Lỗi ở mô tơ quạt dàn nóng |
|
| F3 | Nhiệt độ đường ống đẩy không bình thường |
|
| H7 | Tín hiệu từ mô tơ quạt dàn nóng không bình thường |
|
| H9 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R1T) gió bên ngoài |
|
| J2 | Lỗi ở đầu cảm biến dòng điện |
|
| J3 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ đường ống gas đi (R31T~R33T) |
|
| J5 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R2T) đường ống gas về |
|
| J9 | Lỗi cảm biến độ quá lạnh (R5T) |
|
| JA | Lỗi ở đầu cảm biến áp suất đường ống gas đi |
|
| JC | Lỗi ở đầu cảm biến áp suất đường ống gas về |
|
| L4 | Lỗi do nhiệt độ cánh tản nhiệt bộ biến tần tăng |
|
| L5 | Máy nén biến tần bất thường |
|
| L8 | Lỗi do dòng biến tần không bình thường |
|
| L9 | Lỗi do sự khởi động máy nén biến tần |
|
| LC | Lỗi do tín hiệu giữa bo Inverter và bo điều khiển |
|
| P4 | Lỗi cảm biến tăng nhiệt độ cánh tản nhiệt Inverter |
|
| PJ | Lỗi cài đặt công suất dàn nóng |
|
Lưu ý khi xử lý lỗi dàn nóng Daikin:
| Mã lỗi | Tên lỗi | Cách khắc phục |
| U0 | Cảnh báo thiếu gas |
|
| U1 | Ngược pha, mất pha |
|
| U2 | Không đủ điện áp nguồn hoặc bị tụt áp nhanh |
|
| U3 | Lỗi do sự vận hành kiểm tra không được thực hiện | • Chạy kiểm tra lại hệ thống. |
| U4 | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa các dàn lạnh và dàn nóng |
|
| U5 | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và remote |
|
| U7 | Lỗi truyền tín hiệu giữa các dàn nóng |
|
| U8 | Lỗi đường truyền tín hiệu giữa các remote “M” và ”S” |
|
| U9 | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa các dàn lạnh và dàn nóng trong cùng một hệ thống |
|
| UA | Lỗi do vượt quá số dàn lạnh,... |
|
| UE | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa remote điều khiển trung tâm và dàn lạnh |
|
| UF | Hệ thống lạnh chưa được tháo lắp đúng cách, không tương thích dây điều khiển/ đường ống gas |
|
| UH | Sự cố về hệ thống, địa chỉ hệ thống gas không xác định… |
|
Lưu ý khi xử lý lỗi hệ thống:
Sửa chữa sai cách các lỗi E5, E6 hay hỏng bo Inverter có thể khiến bạn mất hàng triệu đồng để thay mới linh kiện. Đừng lo lắng, hãy để thợ 5Sao đồng hành cùng bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được kỹ thuật viên chuyên nghiệp đến tận nhà chẩn đoán chính xác nguyên nhân và đưa ra phương án sửa chữa tối ưu, tiết kiệm chi phí.
>>>> NỘI DUNG LIÊN QUAN: Lỗi A5 máy lạnh Daikin: Nguyên nhân & cách sửa triệt để

| Hạng mục dịch vụ | Loại thiết bị / Tình trạng | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Thời gian thực hiện |
| Kiểm tra mã lỗi & chẩn đoán tại nhà | Máy lạnh Daikin (Inverter / Thường) | 100.000 VNĐ | 30 phút |
| Vệ sinh và kiểm tra hệ thống lạnh | Máy lạnh dưới 2HP | 200.000 VNĐ | 1 giờ |
| Sửa chữa bo mạch / Xử lý mã lỗi hệ thống | Dòng máy Inverter | 550.000 VNĐ | 1.5 giờ |
| Nạp gas bổ sung (Gas R32 / R410A) | Tùy theo lượng gas thiếu hụt | 350.000 VNĐ | 45 phút |

00. Nhấn tiếp tục từng nhịp nút CANCEL để chuyển qua các mã lỗi cho đến khi dàn lạnh phát ra tiếng kêu "bíp bíp" liên tục, đó chính là mã lỗi mà máy đang gặp phải. Bạn có thể đối chiếu mã này với bảng mã lỗi Daikin (chia thành lỗi chữ cái A, C, E, F, H, J, L, P, U) để biết nguyên nhân và hướng xử lý.Trả lời:
Các bước thực hiện chi tiết:
00.Đừng để những sự cố hỏng hóc hay mã lỗi bất ngờ làm gián đoạn không gian sinh hoạt và trải nghiệm thoải mái của gia đình bạn. Nếu thiết bị gặp phải những vấn đề phức tạp đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu, đừng ngần ngại liên hệ ngay với đội ngũ thợ điện lạnh chuyên nghiệp của 5Sao qua ứng dụng hoặc hotline để được hỗ trợ kiểm tra tận nhà, chẩn đoán chính xác và khắc phục nhanh chóng với chi phí minh bạch nhất!
5.0(11)
Bài viết này có hữu ích không?

Lê Đăng Trúc
Với hơn 7 năm kinh nghiệm chuyên sâu, tôi tự tin xử lý triệt để mọi vấn đề kỹ thuật trên các thiết bị điện lạnh gia đình. Phương châm làm việc của tôi là 'Chất lượng từ tâm - Tận tâm từ việc nhỏ nhất'
Xem thêm về chuyên giaĐể lại bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai
Bài viết liên quan